訟鬼 sòng guǐ · tụng quỷ Hán Việt: tụng quỷ · Pinyin: sòng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 訟 (tụng) + 鬼 (quỷ)Pinyinsòng guǐHán Việttụng quỷCấu tạo訟 + 鬼 · tụng + quỷ nghĩa thành phần: tụng + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好讼之鬼魅。Tân Hoa Tự Điển 1.好讼之鬼魅。