諷刺詩

phúng thứ thi

Hán Việt: phúng thứ thi

Tổng quan

bài phỉ báng, bài đả kích ((thường) dán nơi công cộng)

Cấu tạo: (phúng) + (thứ) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài phỉ báng, bài đả kích ((thường) dán nơi công cộng)

Eng

  • Cihui 諷刺詩 ěngcìshī n. satirical poem M:²shǒu