諷喻詩 phúng dụ thi Hán Việt: phúng dụ thi Tổng quan Cấu tạo: 諷 (phúng) + 喻 (dụ) + 詩 (thi)Hán Việtphúng dụ thiCấu tạo諷 + 喻 + 詩 · phúng + dụ + thi nghĩa thành phần: phúng + dụ + thi Nghĩa EngCihui 諷喻詩 ěngyùshī n. allegorical poem