讽旨 phúng chỉ Hán Việt: phúng chỉ Tổng quan Cấu tạo: 讽 (phúng) + 旨 (chỉ)Hán Việtphúng chỉCấu tạo讽 + 旨 · phúng + chỉ nghĩa thành phần: phúng + chỉ