設上 shè shàng · thiết thượng Hán Việt: thiết thượng · Pinyin: shè shàng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 上 (thượng)Pinyinshè shàngHán Việtthiết thượngCấu tạo設 + 上 · thiết + thượng nghĩa thành phần: thiết + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宴请皇上。Tân Hoa Tự Điển 1.宴请皇上。