設享 shè xiǎng · thiết hưởng Hán Việt: thiết hưởng · Pinyin: shè xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 享 (hưởng)Pinyinshè xiǎngHán Việtthiết hưởngCấu tạo設 + 享 · thiết + hưởng nghĩa thành phần: thiết + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹设宴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹设宴。