設人

shè rén thiết nhân

Hán Việt: thiết nhân · Pinyin: shè rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施于人﹐要求他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.施于人﹐要求他人。