設令 shè lìng · thiết lệnh Hán Việt: thiết lệnh · Pinyin: shè lìng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 令 (lệnh)Pinyinshè lìngHán Việtthiết lệnhCấu tạo設 + 令 · thiết + lệnh nghĩa thành phần: thiết + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假使; 即使; 施行号令。Tân Hoa Tự Điển 1.假使。 2.即使。 3.施行号令。