設儀 shè yí · thiết nghi Hán Việt: thiết nghi · Pinyin: shè yí Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 儀 (nghi)Pinyinshè yíHán Việtthiết nghiCấu tạo設 + 儀 · thiết + nghi nghĩa thành phần: thiết + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓设立诸侯与诸臣的礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.谓设立诸侯与诸臣的礼仪。