設位 shè wèi · thiết vị Hán Việt: thiết vị · Pinyin: shè wèi Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 位 (vị)Pinyinshè wèiHán Việtthiết vịCấu tạo設 + 位 · thiết + vị nghĩa thành phần: thiết + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 确立位次; 设灵位。Tân Hoa Tự Điển 1.确立位次。 2.设灵位。