設佛 shè fú · thiết phật Hán Việt: thiết phật · Pinyin: shè fú Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 佛 (phật)Pinyinshè fúHán Việtthiết phậtCấu tạo設 + 佛 · thiết + phật nghĩa thành phần: thiết + phật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓做佛事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓做佛事。