設佩 shè pèi · thiết bội Hán Việt: thiết bội · Pinyin: shè pèi Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 佩 (bội)Pinyinshè pèiHán Việtthiết bộiCấu tạo設 + 佩 · thiết + bội nghĩa thành phần: thiết + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓备置事佩。事佩﹐木燧﹑大觿一类的生活用品。Tân Hoa Tự Điển 1.谓备置事佩。事佩﹐木燧﹑大觿一类的生活用品。