設使

shè shǐ thiết sử

Hán Việt: thiết sử · Pinyin: shè shǐ

Tổng quan

giả sử: nếu/giả dụ

Cấu tạo: (thiết) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả sử: nếu/giả dụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假如; 纵令﹔即使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假如。 2.纵令﹔即使。

Eng

  • Cihui 設使 hèshǐ conj. if; suppose; in case