設儲 shè chǔ · thiết trữ Hán Việt: thiết trữ · Pinyin: shè chǔ Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 儲 (trữ)Pinyinshè chǔHán Việtthiết trữCấu tạo設 + 儲 · thiết + trữ nghĩa thành phần: thiết + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓预为谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.谓预为谋略。