設利 shè lì · thiết lợi Hán Việt: thiết lợi · Pinyin: shè lì Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 利 (lợi)Pinyinshè lìHán Việtthiết lợiCấu tạo設 + 利 · thiết + lợi nghĩa thành phần: thiết + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 给予财利; 谋利; 佛教语。即舍利。Tân Hoa Tự Điển 1.给予财利。 2.谋利。 3.佛教语。即舍利。