設化 shè huà · thiết hóa Hán Việt: thiết hóa · Pinyin: shè huà Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 化 (hóa)Pinyinshè huàHán Việtthiết hóaCấu tạo設 + 化 · thiết + hóa nghĩa thành phần: thiết + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施行教化。Tân Hoa Tự Điển 1.施行教化。