設卡 shè kǎ · thiết tạp Hán Việt: thiết tạp · Pinyin: shè kǎ Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 卡 (tạp)Pinyinshè kǎHán Việtthiết tạpCấu tạo設 + 卡 · thiết + tạp nghĩa thành phần: thiết + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设量关卡:~堵截丨路上共设了三道卡;比喻设置障碍加以刁难:严禁有关部门~阻挠群众反映问题。