設變 shè biàn · thiết biến Hán Việt: thiết biến · Pinyin: shè biàn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 變 (biến)Pinyinshè biànHán Việtthiết biếnCấu tạo設 + 變 · thiết + biến nghĩa thành phần: thiết + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓运用机变。Tân Hoa Tự Điển 1.谓运用机变。