設吊 shè diào · thiết điếu Hán Việt: thiết điếu · Pinyin: shè diào Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 吊 (điếu)Pinyinshè diàoHán Việtthiết điếuCấu tạo設 + 吊 · thiết + điếu nghĩa thành phần: thiết + điếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布置﹑吊挂。Tân Hoa Tự Điển 1.布置﹑吊挂。