設品 shè pǐn · thiết phẩm Hán Việt: thiết phẩm · Pinyin: shè pǐn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 品 (phẩm)Pinyinshè pǐnHán Việtthiết phẩmCấu tạo設 + 品 · thiết + phẩm nghĩa thành phần: thiết + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设立官爵。Tân Hoa Tự Điển 1.设立官爵。