設坐

shè zuò thiết tọa

Hán Việt: thiết tọa · Pinyin: shè zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安排座位; 设灵位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安排座位。 2.设灵位。