設奇 shè qí · thiết kì Hán Việt: thiết kì · Pinyin: shè qí Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 奇 (kì)Pinyinshè qíHán Việtthiết kìCấu tạo設 + 奇 · thiết + kì nghĩa thành phần: thiết + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设置奇兵; 施展奇技﹐用奇谋。Tân Hoa Tự Điển 1.设置奇兵。 2.施展奇技﹐用奇谋。