設奠 thiết điện Hán Việt: thiết điện Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 奠 (điện)Hán Việtthiết điệnCấu tạo設 + 奠 · thiết + điện nghĩa thành phần: thiết + điện Nghĩa EngCihui 設奠 shèdiàn v.o. offer sacrifices to the newly dead