設官

shè guān thiết quan

Hán Việt: thiết quan · Pinyin: shè guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓设立官府﹐设置治理政事的机构; 设置官职爵位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓设立官府﹐设置治理政事的机构。 2.设置官职爵位。