設盡 thiết tận Hán Việt: thiết tận Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 盡 (tận)Hán Việtthiết tậnCấu tạo設 + 盡 · thiết + tận nghĩa thành phần: thiết + tận Nghĩa EngCihui 設盡 shèjìn v. try in every way; make every effort