設帳

thiết trướng

Hán Việt: thiết trướng

Tổng quan

thiết lập: bố trí/dựng - lều vải/lều/trướng

Cấu tạo: (thiết) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết lập: bố trí/dựng - lều vải/lều/trướng

Eng

  • Cihui 設帳 hèzhàng v.o. 1. pitch a tent 2. <wr.> set up a school