設帨 thiết thuế Hán Việt: thiết thuế Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 帨 (thuế)Hán Việtthiết thuếCấu tạo設 + 帨 · thiết + thuế nghĩa thành phần: thiết + thuế Nghĩa EngCihui 設帨 hèshuì id. <trad.> hang a handkerchief on the right side of the door to mark the birth of a girl-child