設弄 shè nòng · thiết lộng Hán Việt: thiết lộng · Pinyin: shè nòng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 弄 (lộng)Pinyinshè nòngHán Việtthiết lộngCấu tạo設 + 弄 · thiết + lộng nghĩa thành phần: thiết + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作弄﹐耍花招戏弄人。Tân Hoa Tự Điển 1.作弄﹐耍花招戏弄人。