設心

shè xīn thiết tâm

Hán Việt: thiết tâm · Pinyin: shè xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用心﹔居心; 谓将思想集中于某种境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用心﹔居心。 2.谓将思想集中于某种境界。