設戲

shè xì thiết hí

Hán Việt: thiết hí · Pinyin: shè xì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安排娱乐活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安排娱乐活动。