設拜 shè bài · thiết bái Hán Việt: thiết bái · Pinyin: shè bài Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 拜 (bái)Pinyinshè bàiHán Việtthiết báiCấu tạo設 + 拜 · thiết + bái nghĩa thành phần: thiết + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓行下拜之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.谓行下拜之礼。