設擺

shè bǎi thiết bãi

Hán Việt: thiết bãi · Pinyin: shè bǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (bãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摆设。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摆设。

Eng

  • Cihui 設擺 hèbǎi v. lay out (for an altar/dinner/etc.)