設放 shè fàng · thiết phóng Hán Việt: thiết phóng · Pinyin: shè fàng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 放 (phóng)Pinyinshè fàngHán Việtthiết phóngCấu tạo設 + 放 · thiết + phóng nghĩa thành phần: thiết + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放置。Tân Hoa Tự Điển 1.放置。