設教 thiết giáo Hán Việt: thiết giáo Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 教 (giáo)Hán Việtthiết giáoCấu tạo設 + 教 · thiết + giáo nghĩa thành phần: thiết + giáo Nghĩa EngCihui 設教 shèjiào v.o. 1. exert cultural influence; teach 2. found a religion