設文 shè wén · thiết văn Hán Việt: thiết văn · Pinyin: shè wén Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 文 (văn)Pinyinshè wénHán Việtthiết vănCấu tạo設 + 文 · thiết + văn nghĩa thành phần: thiết + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓借助天象以自警惕。Tân Hoa Tự Điển 1.谓借助天象以自警惕。