設有

shè yǒu thiết hữu

Hán Việt: thiết hữu · Pinyin: shè yǒu

Tổng quan

có | tích hợp | có đặc điểm

Cấu tạo: (thiết) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có | tích hợp | có đặc điểm

Eng

  • CC-CEDICT to have; to incorporate; to feature
  • Cihui to have; to incorporate; to feature