設服 shè fú · thiết phục Hán Việt: thiết phục · Pinyin: shè fú Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 服 (phục)Pinyinshè fúHán Việtthiết phụcCấu tạo設 + 服 · thiết + phục nghĩa thành phần: thiết + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈设国君的仪仗服饰。Tân Hoa Tự Điển 1.陈设国君的仪仗服饰。