設機

shè jī thiết ki

Hán Việt: thiết ki · Pinyin: shè jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设置机括; 使用心机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设置机括。 2.使用心机。