設次

shè cì thiết thứ

Hán Việt: thiết thứ · Pinyin: shè cì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓设置帐棚﹐供临时居处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓设置帐棚﹐供临时居处。