設點 thiết điểm Hán Việt: thiết điểm Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 點 (điểm)Hán Việtthiết điểmCấu tạo設 + 點 · thiết + điểm nghĩa thành phần: thiết + điểm Nghĩa EngCihui 設點 hèdiǎn* v.o. select a spot; set sth. up