設版 shè bǎn · thiết bản Hán Việt: thiết bản · Pinyin: shè bǎn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 版 (bản)Pinyinshè bǎnHán Việtthiết bảnCấu tạo設 + 版 · thiết + bản nghĩa thành phần: thiết + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓建筑工事。版﹐版筑的土墙。泛指工事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓建筑工事。版﹐版筑的土墙。泛指工事。