設疑 shè yí · thiết nghi Hán Việt: thiết nghi · Pinyin: shè yí Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 疑 (nghi)Pinyinshè yíHán Việtthiết nghiCấu tạo設 + 疑 · thiết + nghi nghĩa thành phần: thiết + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹设问; 犹起疑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹设问。 2.犹起疑。