設監

shè jiān thiết giam

Hán Việt: thiết giam · Pinyin: shè jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安放盛水的大盆。监﹐通"鉴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安放盛水的大盆。监﹐通"鉴"。