設科

shè kē thiết khoa

Hán Việt: thiết khoa · Pinyin: shè kē

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开设课程﹐教授; 规定取士的考试科目; 谓表演某种戏剧动作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开设课程﹐教授。 2.规定取士的考试科目。 3.谓表演某种戏剧动作。