設簴 shè jù · thiết cự Hán Việt: thiết cự · Pinyin: shè jù Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 簴 (cự)Pinyinshè jùHán Việtthiết cựCấu tạo設 + 簴 · thiết + cự nghĩa thành phần: thiết + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓悬挂起钟罄柀o古代悬挂编钟编磬的架子。谓征求教益﹑建议。Tân Hoa Tự Điển 1.谓悬挂起钟罄柀o古代悬挂编钟编磬的架子。谓征求教益﹑建议。