設網 shè wǎng · thiết võng Hán Việt: thiết võng · Pinyin: shè wǎng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 網 (võng)Pinyinshè wǎngHán Việtthiết võngCấu tạo設 + 網 · thiết + võng nghĩa thành phần: thiết + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布网﹔张网; 布法网。Tân Hoa Tự Điển 1.布网﹔张网。 2.布法网。