設舍

shè shě thiết xá

Hán Việt: thiết xá · Pinyin: shè shě

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布置住处; 谓在荒草地上拔草止宿。形容军行急促。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.布置住处。 2.谓在荒草地上拔草止宿。形容军行急促。