設色
thiết sắc
Hán Việt: thiết sắc · Pinyin: shè sè
Tổng quan
vẽ | tô màu
Nghĩa
Việt
- Cihui vẽ | tô màu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用顏料渲染,形成各種美麗的色彩。《周禮.冬官考工記》:「設色之工,畫繢鍾筐&91dd._104_0.gif;。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绘画时敷色;着色画面设色淡雅。
Eng
- CC-CEDICT to paint|to color
- Cihui to paint; to color