設營隊
thiết doanh đội
Hán Việt: thiết doanh đội · Pinyin: shè yíng duì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行军时﹐预先向宿营地域派出部署宿营的小部队。
- Tân Hoa Tự Điển 1.行军时﹐预先向宿营地域派出部署宿营的小部队。
Eng
- Cihui 設營隊 hèyíngduì p.w. quartering party