設慮 shè lǜ · thiết lự Hán Việt: thiết lự · Pinyin: shè lǜ Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 慮 (lự)Pinyinshè lǜHán Việtthiết lựCấu tạo設 + 慮 · thiết + lự nghĩa thành phần: thiết + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谋划﹐考虑。Tân Hoa Tự Điển 1.谋划﹐考虑。